Tới nội dung chính

魑

魑
chī
si
⿁bộ quỷ · 19 nét

dùng trong 魑魅[chi1 mei4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 魑魅[chi1 mei4]

魑
chī
si
BỘ THỦ⿁
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu