Tới nội dung chính

魋

魋
tuí
đồi
⿁bộ quỷ · 17 nét

gấu nâu Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gấu nâu Nhật Bản

魋
tuí
đồi
BỘ THỦ⿁
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu