Tới nội dung chính

魉

魉
liǎng
lượng
⿁bộ quỷ · 16 nét

yêu quái; ma quỷ (dùng trong từ "võng lượng")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    yêu quái; ma quỷ (dùng trong từ "võng lượng")

魉
liǎng
lượng
BỘ THỦ⿁
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu