鬣蜥

鬣蜥
liè
liệp tích

thằn lằn iguana; kỳ nhông (họ Iguanidae)

1 nghĩa#35298
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thằn lằn iguana; kỳ nhông (họ Iguanidae)

    • Kỳ nhông là một loài bò sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.