Tới nội dung chính

髢

髢
dí
thế
⾽bộ tiêu · 13 nét

mũ trùm đầu; bao đầu; tóc giả

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    mũ trùm đầu; bao đầu; tóc giả(kế thừa)

  2. 貳动động từ

    tìa; cạo(kế thừa)

髢
dí
thế
BỘ THỦ⾽
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu