- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Colgate (thương hiệu)
Colgate (thương hiệu)
Tôi thích dùng kem đánh răng Colgate.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Colgate (thương hiệu)
Colgate (thương hiệu)
Tôi thích dùng kem đánh răng Colgate.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.