- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giày cao gót
giày cao gót
中鞋跟很高的女鞋xiégēn hěn gāo de nǚxié
Cô ấy thích đi giày cao gót.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
giày cao gót
giày cao gót
中鞋跟很高的女鞋xiégēn hěn gāo de nǚxié
Cô ấy thích đi giày cao gót.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.