- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
trường cao đẳng nghề; trường đào tạo nghề bậc cao
trường cao đẳng nghề; trường đào tạo nghề bậc cao
Các trường cao đẳng nghề đào tạo nhân tài kỹ thuật.
trường cao đẳng nghề; trường dạy nghề bậc cao
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
trường cao đẳng nghề; trường đào tạo nghề bậc cao
trường cao đẳng nghề; trường đào tạo nghề bậc cao
Các trường cao đẳng nghề đào tạo nhân tài kỹ thuật.
trường cao đẳng nghề; trường dạy nghề bậc cao
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.