高等教育

高等教育
gāoděngjiào
cao đẳng giáo dục

giáo dục đại học; giáo dục bậc cao

1 nghĩa#38233
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo dục đại học; giáo dục bậc cao

    • Giáo dục đại học rất quan trọng đối với sự phát triển xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.