高积云

高积云
gāoyún
cao tích vân

mây cao tích (altocumulus)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mây cao tích (altocumulus)

    • Cao tích vân là một loại mây trung bình.

  2. danh từ

    mây tích cao (altocumulus)

    • Mây tích cao là một loại mây trung bình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.