- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
mây cao tầng (altostratus)
mây cao tầng (altostratus)
Mây trung tầng là một loại mây trung bình.
mây tầng cao (altostratus)
Mây cao thường báo hiệu mưa.
mây cao tầng (altostratus)
mây cao tầng (altostratus)
Mây trung tầng là một loại mây trung bình.
mây tầng cao (altostratus)
Mây cao thường báo hiệu mưa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.