高官显爵

高官显爵
gāoguānxiǎnjué
cao quan hiển tước

chức cao tước trọng; quan cao tước hiển [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chức cao tước trọng; quan cao tước hiển [thành ngữ]

    • Ông ấy là một quan chức cấp cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.