高呼
高呼
cao hô
hò hét; kêu la ầm ĩ
1 nghĩa#29892
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hò hét; kêu la ầm ĩ
- 。
Anh ấy gọi to tên tôi.
Đang tải…
高呼
Phồn thể高
cao hô
hò hét; kêu la ầm ĩ
1 nghĩa#29892
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hò hét; kêu la ầm ĩ
- 。
Anh ấy gọi to tên tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.