- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhóm người có nguy cơ cao; nhóm dễ mắc bệnh
nhóm người có nguy cơ cao; nhóm dễ mắc bệnh
Người già là nhóm có nguy cơ cao.
nhóm người có nguy cơ cao; nhóm dễ mắc bệnh
nhóm người có nguy cơ cao; nhóm dễ mắc bệnh
Người già là nhóm có nguy cơ cao.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.