- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao áp; điện áp cao; áp suất cao
cao áp; điện áp cao; áp suất cao
Xin đừng lại gần điện cao thế.
cao áp; điện áp cao; áp suất cao
cao áp; điện áp cao; áp suất cao
Xin đừng lại gần điện cao thế.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.