高低杠

高低杠
gāogàng
cao đê cống

xà lệch (dụng cụ thể dục dụng cụ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xà lệch (dụng cụ thể dục dụng cụ)

    • Cô ấy thích xem thi đấu xà lệch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.