高丽菜

高丽菜
gāocài
cao ly thái

bắp cải (Brassica oleracea var. capitata)

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bắp cải (Brassica oleracea var. capitata)

    • Bắp cải là một loại rau.

  2. danh từ

    bắp cải; cải bắp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.