髑髅

髑髅
lóu
độc lâu

(văn) đầu lâu; sọ người chết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) đầu lâu; sọ người chết

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.