骨髓腔

骨髓腔
suǐqiāng
cốt tuỷ khoang

khoang tủy xương (giải phẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang tủy xương (giải phẫu)

    • Khoang tủy xương là một phần của xương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.