骨病

骨病
bìng
cốt bệnh

bệnh xương; bệnh về xương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh xương; bệnh về xương

    • Anh ấy mắc bệnh xương khớp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.