Tới nội dung chính

骨气

骨气
gǔqì
cốt khí

khí phách; cốt cách cứng cỏi

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#29609
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khí phách; cốt cách cứng cỏi

    • 。

      Anh ấy rất có cốt khí.

  2. 貳名danh từ

    khí phách; cốt cách cứng cỏi

  3. 參名danh từ

    khí phách; cốt cách; tiết tháo

    • 。

      Anh ấy rất có khí phách.

  4. 肆名danh từ

    khí phách; cốt cách; xương sống (bóng)

骨
gū
cốt
BỘ THỦ⾻
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu