骨气

骨气
cốt khí

khí phách; cốt cách cứng cỏi

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#29609
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khí phách; cốt cách cứng cỏi

    • Anh ấy rất có cốt khí.

  2. danh từ

    khí phách; cốt cách cứng cỏi

  3. danh từ

    khí phách; cốt cách; tiết tháo

    • Anh ấy rất có khí phách.

  4. danh từ

    khí phách; cốt cách; xương sống (bóng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.