Tới nội dung chính

骨子里

骨子里
gǔzilǐ
cốt tử lý

tận trong xương tủy; về bản chất; căn bản mà nói

1 nghĩa#26033
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tận trong xương tủy; về bản chất; căn bản mà nói

    • 。

      Về bản chất, anh ấy là một người tốt.

骨
gū
cốt
BỘ THỦ⾻
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu