骨子里
骨子里
cốt tử lý
tận trong xương tủy; về bản chất; căn bản mà nói
1 nghĩa#26033
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
tận trong xương tủy; về bản chất; căn bản mà nói
- 。
Về bản chất, anh ấy là một người tốt.
Đang tải…
骨子里
Phồn thể骨子裡
cốt tử lý
tận trong xương tủy; về bản chất; căn bản mà nói
1 nghĩa#26033
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
tận trong xương tủy; về bản chất; căn bản mà nói
- 。
Về bản chất, anh ấy là một người tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.