骨子

骨子
zi
cốt tử

xương sườn; (bóng) cốt lõi; bản chất bên trong

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xương sườn; (bóng) cốt lõi; bản chất bên trong

    • Trong thâm tâm anh ấy là một người tốt.

  2. danh từ

    khung; cốt lõi; bản chất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.