Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
/
骨刻
骨刻
cốt khắc
khắc xương; điêu khắc trên xương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khắc xương; điêu khắc trên xương
- 。
Khắc xương là một loại hình nghệ thuật cổ đại của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ骨刻
Phồn thể骨
cốt khắc
khắc xương; điêu khắc trên xương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khắc xương; điêu khắc trên xương
- 。
Khắc xương là một loại hình nghệ thuật cổ đại của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.