Tới nội dung chính

骥

骥
jì
ký
⾺bộ mã · 19 nét

ngựa ký; ngựa thuần chủng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngựa ký; ngựa thuần chủng

    • !

      Con ngựa quý này chạy nhanh thật!

  2. 貳名danh từ

    ngựa ký; ngựa giỏi; người tài

    • 。

      Anh ấy là một con ngựa ngàn dặm.

骥
jì
ký
BỘ THỦ⾺
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu