Tới nội dung chính

骣

骣
chǎn
sạn
⾺bộ mã · 15 nét

(văn) cưỡi ngựa không yên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) cưỡi ngựa không yên

骣
chǎn
sạn
BỘ THỦ⾺
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu