luó
la
bộ mã · 14 nét

con la (con của ngựa cái và lừa đực)

1 nghĩa#46220Lượng từ 匹 / 头
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con la (con của ngựa cái và lừa đực)

    • Con la này rất khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.