piào
phiếu
bộ mã · 14 nét

ngựa trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngựa trắng

    • Anh ấy đang cưỡi một con ngựa trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.