Tới nội dung chính

骙

骙
kuí
quỳ
⾺bộ mã · 12 nét

ngựa mạnh mẽ; (của ngựa) hùng dũng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngựa mạnh mẽ; (của ngựa) hùng dũng

  2. 貳形tính từ

    mạnh mẽ; hùng hổ

骙
kuí
quỳ
BỘ THỦ⾺
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu