Tới nội dung chính

骖

骖
cān
tham
⾺bộ mã · 11 nét

ngựa ngoài trong đội bốn ngựa kéo xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngựa ngoài trong đội bốn ngựa kéo xe

骖
cān
tham
BỘ THỦ⾺
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu