骏马

骏马
jùn
tuấn mã

tuấn mã; ngựa hay

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#48307
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuấn mã; ngựa hay

    • Con tuấn mã này chạy rất nhanh.

  2. danh từ

    tuấn mã; ngựa tốt

    • Con tuấn mã này chạy nhanh thật!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.