Tới nội dung chính

骎

骎
qīn
xâm
⾺bộ mã · 10 nét

ngựa nhanh; ngựa phi nhanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngựa nhanh; ngựa phi nhanh

骎
qīn
xâm
BỘ THỦ⾺
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu