Tới nội dung chính

骃

骃
yīn
nhân
⾺bộ mã · 9 nét

ngựa màu xám tro

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngựa màu xám tro

    • 。

      Con ngựa màu xám sắt này rất đẹp.

骃
yīn
nhân
BỘ THỦ⾺
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu