Tới nội dung chính

骁

骁
xiāo
kiêu
⾺bộ mã · 9 nét

ngựa tốt; ngựa hay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    ngựa tốt; ngựa hay

  2. 貳形tính từ

    anh dũng; dũng cảm; can trường

    • 。

      Anh ấy là một chiến binh dũng mãnh.

骁
xiāo
kiêu
BỘ THỦ⾺
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu