Tới nội dung chính

骀

骀
tái
đài
⾺bộ mã · 8 nét

mệt mỏi; kiệt sức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mệt mỏi; kiệt sức

    • 。

      Anh ấy trông rất mệt mỏi.

  2. 貳名danh từ

    ngựa già; ngựa tàn

骀
tái
đài
BỘ THỦ⾺
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu