Tới nội dung chính

驽

驽
nú
nô
⾺bộ mã · 8 nét

(văn) ngựa hèn; ngựa kém

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) ngựa hèn; ngựa kém

驽
nú
nô
BỘ THỦ⾺
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu