驯
驯
tuần
⾺bộ mã · 6 néttừng bước đạt được; dần dần thành thạo
HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
từng bước đạt được; dần dần thành thạo
- 。
Anh ấy đã thuần hóa con ngựa đó.
- 貳动động từ
khuất phục; hàng phục; thuần phục
- 。
Anh ấy đã thuần hóa một con ngựa.
- 參动động từ
thuần hóa; thuần dưỡng
Đang tải…
驯
Phồn thể馴
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
từng bước đạt được; dần dần thành thạo
- 。
Anh ấy đã thuần hóa con ngựa đó.
- 貳动động từ
khuất phục; hàng phục; thuần phục
- 。
Anh ấy đã thuần hóa một con ngựa.
- 參动động từ
thuần hóa; thuần dưỡng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 马mǎngựa
- 骗piànlừa dối; gian lận
- 骑qícưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
- 骂màmắng; quở trách
- 驾jiàlái; điều khiển (xe, ngựa); đánh (xe)
- 驴lǘcon lừa; (văn) khó khăn; chậm chạp
- 冯FéngPhong (họ)
- 驹jūngựa con; ngựa non
- 驻zhùđóng quân; trú đóng; cư trú
- 惊jīnglàm kinh hãi; kinh sợ
- 骋chěngvội vàng; gấp gáp
- 骚sāoquấy rầy; làm phiền; (kết hợp) bất an, xáo trộn