Tới nội dung chính

驯

驯
xùn
tuần
⾺bộ mã · 6 nét

từng bước đạt được; dần dần thành thạo

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    từng bước đạt được; dần dần thành thạo

    • 。

      Anh ấy đã thuần hóa con ngựa đó.

  2. 貳动động từ

    khuất phục; hàng phục; thuần phục

    • 。

      Anh ấy đã thuần hóa một con ngựa.

  3. 參动động từ

    thuần hóa; thuần dưỡng

驯
xùn
tuần
BỘ THỦ⾺
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu