Tới nội dung chính

驆

驆
bì
tất
⾺bộ mã · 20 nét

dùng trong phiên âm kinh Phật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong phiên âm kinh Phật

驆
bì
tất
BỘ THỦ⾺
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu