Tới nội dung chính

駯

駯
zhū
⾺bộ mã · 16 nét

mõm đen (của ngựa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mõm đen (của ngựa)

駯
zhū
BỘ THỦ⾺
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu