香港电台

香港电台
XiānggǎngDiàntái
hương cảng điện đài

Đài Phát thanh Truyền hình Hương Cảng (RTHK)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đài Phát thanh Truyền hình Hương Cảng (RTHK)

    • Đài Phát thanh Hồng Kông là đài truyền hình công cộng của Hồng Kông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.