Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
首脑会晤
首脑会晤
thủ não hội ngộ
hội nghị thượng đỉnh; cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hội nghị thượng đỉnh; cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo
- 。
Lãnh đạo hai nước đã hội đàm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ首脑会晤
Phồn thể首腦會晤
thủ não hội ngộ
hội nghị thượng đỉnh; cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hội nghị thượng đỉnh; cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo
- 。
Lãnh đạo hai nước đã hội đàm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.