首席执行官

首席执行官
shǒuzhíxíngguān
thủ tịch chấp hành quan

Giám đốc điều hành (CEO)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giám đốc điều hành (CEO)

    • Anh ấy là giám đốc điều hành của công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.