Tới nội dung chính

馓

馓
sǎn
tản
⾷bộ thực · 15 nét

dùng trong 饊子|馓子[san3 zi5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 饊子|馓子[san3 zi5]

馓
sǎn
tản
BỘ THỦ⾷
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu