Tới nội dung chính

馌

馌
yè
diệp
⾷bộ thực · 13 nét

mang cơm ra đồng cho người làm ruộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mang cơm ra đồng cho người làm ruộng

    • 。

      Cô ấy mang cơm cho công nhân ngoài đồng.

馌
yè
diệp
BỘ THỦ⾷
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu