Tới nội dung chính

馋

馋
chán
sàm
⾷bộ thực · 12 nét

thèm ăn; ham ăn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25037
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thèm ăn; ham ăn

    • 。

      Tôi hơi thèm rồi.

  2. 貳形tính từ

    tham ăn; háu ăn

    • ,。

      Anh ấy rất tham ăn, cái gì cũng muốn ăn.

  3. 參形tính từ

    tham ăn; tham lam

馋
chán
sàm
BỘ THỦ⾷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu