Tới nội dung chính

馈

馈
kuì
quỹ
⾷bộ thực · 12 nét

(văn) dâng lễ; cúng tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) dâng lễ; cúng tế

馈
kuì
quỹ
BỘ THỦ⾷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu