Tới nội dung chính

餋

餋
juàn
⾷bộ thực · 15 nét

dâng lễ tế; cúng tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dâng lễ tế; cúng tế

餋
juàn
BỘ THỦ⾷
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu