Tới nội dung chính

飧

飧
sūn
tôn
⾷bộ thực · 12 nét

(văn) bữa tối; bữa ăn chiều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) bữa tối; bữa ăn chiều

飧
sūn
tôn
BỘ THỦ⾷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu