飙汗

飙汗
biāohàn
tiêu hãn

đổ mồ hôi như tắm; vã mồ hôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đổ mồ hôi như tắm; vã mồ hôi

    • Anh ấy nóng đến mức đổ mồ hôi đầm đìa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.