风疹

风疹
fēngzhěn
phong chẩn

bệnh rubella; bệnh sởi Đức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh rubella; bệnh sởi Đức

    • Bệnh sởi Đức là một bệnh nhiễm virus.

  2. danh từ

    mề đay; mày đay (urticaria)

    • Anh ấy bị nổi mề đay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.